hồ đào
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hồ đào: Một loại cây thân gỗ lớn, thuộc họ Hồ đào (Juglandaceae), có quả hạch, nhân ăn được, thường được trồng để lấy quả và lấy gỗ. Trong tiếng Việt, "hồ đào" thường được dùng để chỉ cây óc chó hoặc các loài tương tự.
- Quả hồ đào: Quả của cây hồ đào, có vỏ cứng bên ngoài, bên trong là nhân có hình dạng giống não người, giàu dinh dưỡng. "Hồ đào" trong ngữ cảnh này đồng nghĩa với quả óc chó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây hồ đào cao lớn, tán lá rộng, thường được trồng ở vùng ôn đới. (Cây óc chó có kích thước lớn, tán lá rộng, thường được trồng ở những vùng khí hậu mát mẻ.)
- Nhân hồ đào rất béo, thường được dùng làm bánh hoặc ăn trực tiếp. (Phần nhân của quả óc chó có vị béo, thường được dùng trong làm bánh hoặc ăn sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dầu hồ đào": Dầu ép từ nhân quả hồ đào, được dùng trong ẩm thực và làm đẹp.
- Dầu hồ đào có nhiều omega-3, tốt cho tim mạch. (Dầu óc chó chứa nhiều omega-3, có lợi cho sức khỏe tim mạch.)
"hồ đào muối": Quả hồ đào đã được rang và tẩm muối, thường dùng làm đồ ăn vặt.
- Hồ đào muối là món ăn vặt phổ biến trong các dịp lễ Tết. (Quả óc chó rang muối là món ăn vặt thường thấy trong các dịp lễ Tết.)
Biến thể và từ gần giống
Óc chó (danh từ): Tên gọi phổ biến khác của quả hồ đào trong tiếng Việt, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
- Em bé rất thích ăn óc chó. (Đứa trẻ rất thích ăn quả óc chó.)
Hạch đào (danh từ): Từ Hán Việt đồng nghĩa với hồ đào, ít dùng hơn.
- Hạch đào còn được gọi là hồ đào. (Hạch đào còn được gọi là hồ đào.)
Từ đồng nghĩa
- Óc chó: Tên gọi thông dụng của quả hồ đào.
- Hạch đào: Từ Hán Việt ít phổ biến, chỉ cùng loại cây và quả.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "hồ đào" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, quả óc chó thường được liên tưởng đến trí tuệ do hình dạng giống não người, nhưng thành ngữ này chưa du nhập rộng rãi vào tiếng Việt.